decoration

Anh /ˌdekəˈreɪʃən/Mỹ /ˌdekəˈreɪʃən/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ decoration

Nghĩa của decoration

  1. n.đồ trang tríAn object added to make something look more attractive.
  2. n.sự trang trí; trang hoàngThe process or style of making a place look attractive.
  3. n.huân chương; huy chươngAn official award worn to honour service or bravery.

Câu ví dụ

She hung a bright paper decoration above the kitchen table.

Cô ấy treo một món đồ trang trí bằng giấy nhiều màu phía trên bàn bếp.

The decoration of public libraries can create welcoming spaces that encourage residents to spend more time reading.

Việc trang trí các thư viện công cộng có thể tạo ra không gian ấm cúng, khuyến khích cư dân dành nhiều thời gian hơn để đọc sách.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

decorate (v.) · decorative (adj.) · decorator (n.)

Đồng nghĩa

ornament, adornment

💡 Khi nói về quá trình trang trí thì không đếm được; khi nói về từng món đồ trang trí thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← materialcaravan →