classic
Anh /ˈklæsɪk/Mỹ /ˈklæsɪk/
Nghĩa của classic
- adj.kinh điển; được công nhận là xuất sắcWidely admired for lasting quality and value.
- adj.điển hìnhShowing the most recognizable features of a particular kind.
- n.tác phẩm kinh điểnA work admired over time for its excellent quality.
Câu ví dụ
We watched a classic film together after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi cùng xem một bộ phim kinh điển.
This housing project is a classic example of how thoughtful design can improve urban life.
Dự án nhà ở này là một ví dụ điển hình cho thấy thiết kế chu đáo có thể cải thiện đời sống đô thị như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- classic example — ví dụ điển hình
- classic novel — tiểu thuyết kinh điển
- timeless classic — kinh điển vượt thời gian
Họ từ
classical (adj.) · classically (adv.)
💡 Classic nghĩa là kinh điển hoặc điển hình; nhạc cổ điển dùng classical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →