classic

Anh /ˈklæsɪk/Mỹ /ˈklæsɪk/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ classic

Nghĩa của classic

  1. adj.kinh điển; được công nhận là xuất sắcWidely admired for lasting quality and value.
  2. adj.điển hìnhShowing the most recognizable features of a particular kind.
  3. n.tác phẩm kinh điểnA work admired over time for its excellent quality.

Câu ví dụ

We watched a classic film together after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi cùng xem một bộ phim kinh điển.

This housing project is a classic example of how thoughtful design can improve urban life.

Dự án nhà ở này là một ví dụ điển hình cho thấy thiết kế chu đáo có thể cải thiện đời sống đô thị như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

classical (adj.) · classically (adv.)

💡 Classic nghĩa là kinh điển hoặc điển hình; nhạc cổ điển dùng classical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← beneficialsnore →