snore
Anh /snɔː/Mỹ /snɔːr/
B2Sức khỏe
Nghĩa của snore
- v.ngáy; ngáy o oto breathe noisily through your nose and throat while sleeping
- n.tiếng ngáya noisy breath made by someone who is sleeping
Câu ví dụ
My brother snores so loudly that the dog leaves.
Anh trai tôi ngáy to đến mức con chó cũng bỏ đi.
People who snore regularly may benefit from medical advice, particularly if their breathing stops briefly during sleep.
Những người thường xuyên ngáy có thể cần tư vấn y tế, đặc biệt nếu hơi thở của họ ngừng lại trong thời gian ngắn khi ngủ.
Cụm từ thường gặp
- snore loudly — ngáy to
- start snoring — bắt đầu ngáy
- a loud snore — một tiếng ngáy lớn
Họ từ
snoring (n.) · snorer (n.)
💡 Khi là động từ thường không có tân ngữ; snoring có thể chỉ hiện tượng ngáy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →