beneficial
Anh /ˌbenɪˈfɪʃəl/Mỹ /ˌbenɪˈfɪʃəl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của beneficial
- adj.có lợi; có íchHaving a helpful or positive effect.
Câu ví dụ
A short walk after lunch is beneficial for digestion.
Đi bộ ngắn sau bữa trưa có lợi cho tiêu hóa.
Access to green spaces is particularly beneficial to urban residents who have limited opportunities for outdoor exercise.
Được tiếp cận không gian xanh đặc biệt có lợi cho cư dân thành thị có ít cơ hội vận động ngoài trời.
Cụm từ thường gặp
- beneficial effect — tác động có lợi
- beneficial to health — có lợi cho sức khỏe
- mutually beneficial — có lợi cho nhau
Họ từ
benefit (n.) · benefit (v.) · beneficially (adv.)
Đồng nghĩa
helpful, advantageous
Trái nghĩa
harmful, detrimental
💡 Thường đi với to hoặc for, để nói rõ có lợi cho ai hoặc về mặt nào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →