depict
Anh /dɪˈpɪkt/Mỹ /dɪˈpɪkt/
Nghĩa của depict
- v.miêu tả; khắc họato show or describe something in art, images, or words
Câu ví dụ
This painting depicts children playing beside a quiet lake.
Bức tranh này miêu tả lũ trẻ chơi đùa bên hồ yên tĩnh.
Films often depict urban life as exciting, overlooking the isolation that many residents experience in large cities.
Phim thường khắc họa cuộc sống thành thị đầy hấp dẫn, bỏ qua sự cô đơn mà nhiều cư dân ở các thành phố lớn phải trải qua.
Cụm từ thường gặp
- depict daily life — miêu tả cuộc sống thường nhật
- depict someone as — khắc họa ai đó là
- accurately depict — miêu tả chính xác
Họ từ
depiction (n.)
Đồng nghĩa
portray, represent
💡 depict A as B nghĩa là miêu tả A thành B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →