film
Anh /fɪlm/Mỹ /fɪlm/
Nghĩa của film
- n.phim; bộ phima story or events recorded as moving pictures
- v.quay phimto record moving pictures using a camera
- n.màng mỏng; phim cuộna thin layer, or material used to record photographs
Câu ví dụ
We watched a funny film after dinner yesterday.
Hôm qua sau bữa tối, chúng tôi đã xem một bộ phim hài hước.
Documentary films can raise public awareness of environmental problems by showing their effects on local communities.
Phim tài liệu có thể nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường bằng cách cho thấy tác động của chúng đối với cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- watch a film — xem phim
- film industry — ngành điện ảnh
- a thin film of oil — một lớp màng dầu mỏng
Họ từ
filmmaker (n.) · filming (n.)
Đồng nghĩa
movie
💡 Khi nói về phim, film thiên về cách dùng của Anh; movie thiên về cách dùng của Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →