artistic
Anh /ɑːˈtɪstɪk/Mỹ /ɑːrˈtɪstɪk/
Nghĩa của artistic
- adj.thuộc nghệ thuật; liên quan đến sáng tác nghệ thuậtRelated to art or the creation of art
- adj.có năng khiếu nghệ thuậtGood at creating or appreciating art
- adj.mang vẻ đẹp nghệ thuậtBeautiful or attractive in a way that shows creative skill
Câu ví dụ
The festival celebrates artistic traditions through music and dance.
Lễ hội này tôn vinh các truyền thống nghệ thuật thông qua âm nhạc và múa.
Schools should provide opportunities for artistic expression, as creative activities can support emotional development and cultural understanding.
Trường học nên tạo cơ hội để học sinh thể hiện bản thân qua nghệ thuật, vì các hoạt động sáng tạo có thể hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và hiểu biết văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- artistic expression — biểu đạt nghệ thuật
- artistic talent — tài năng nghệ thuật
- artistic freedom — tự do nghệ thuật
- artistic value — giá trị nghệ thuật
Họ từ
art (n.) · artist (n.) · artistically (adv.)
💡 artistic chỉ nghệ thuật hoặc năng khiếu nghệ thuật; artificial chỉ thứ nhân tạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →