paradise
Anh /ˈpærədaɪs/Mỹ /ˈpærədaɪs/
B2Du lịch
Nghĩa của paradise
- n.chốn thiên đường; nơi lý tưởngA place or situation offering great beauty, happiness, or enjoyment
- n.thiên đường; cõi cực lạcA perfect place of happiness after death in some religions
Câu ví dụ
This quiet beach is a paradise for swimmers.
Bãi biển yên tĩnh này là thiên đường của những người bơi lội.
Although tourism can turn remote islands into holiday paradises, uncontrolled development may damage the ecosystems that attract visitors.
Mặc dù du lịch có thể biến những hòn đảo hẻo lánh thành thiên đường nghỉ dưỡng, nhưng việc phát triển không kiểm soát có thể làm tổn hại hệ sinh thái thu hút du khách.
Cụm từ thường gặp
- a tropical paradise — thiên đường nhiệt đới
- a paradise for wildlife — thiên đường của động vật hoang dã
- an island paradise — thiên đường đảo
Họ từ
paradisiacal (adj.)
Đồng nghĩa
heaven, utopia
💡 a paradise for dùng sau danh từ chỉ người hoặc động vật, biểu thị nơi lý tưởng của họ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →