heap
Anh /hiːp/Mỹ /hiːp/
B2Đời sống
Nghĩa của heap
- n.đốngA pile of things placed together without careful arrangement.
- v.chất thành đốngTo put things together in a large pile.
Câu ví dụ
He left his clothes in a heap beside the bed.
Anh ấy vứt quần áo thành một đống bên cạnh giường.
Large heaps of discarded clothing highlight the environmental consequences of rapid consumption in the fashion industry.
Những đống quần áo bỏ đi lớn cho thấy hậu quả môi trường của việc tiêu dùng nhanh trong ngành thời trang.
Cụm từ thường gặp
- a heap of clothes — một đống quần áo
- a compost heap — đống ủ phân hữu cơ
- heap praise on — tán dương hết lời
Đồng nghĩa
pile, mound
💡 a heap of nghĩa là một đống; heaps of trong khẩu ngữ nghĩa là rất nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →