perform
Anh /pəˈfɔːm/Mỹ /pərˈfɔːrm/
Nghĩa của perform
- v.biểu diễn; trình diễnto entertain an audience by acting, singing, or playing music
- v.thực hiện; thi hànhto carry out a task, action, or duty
- v.hoạt động; thể hiện kết quảto work or achieve results in a particular way
Câu ví dụ
Our choir will perform at the community centre tonight.
Dàn đồng ca của chúng tôi sẽ biểu diễn tại trung tâm cộng đồng tối nay.
Students often perform better academically when schools provide regular feedback and access to individual support.
Học sinh thường có kết quả học tập tốt hơn khi nhà trường cung cấp phản hồi thường xuyên và hỗ trợ riêng cho từng em.
Cụm từ thường gặp
- perform on stage — biểu diễn trên sân khấu
- perform a task — thực hiện nhiệm vụ
- perform well — làm việc tốt
- perform surgery — thực hiện phẫu thuật
Họ từ
performance (n.) · performer (n.)
Đồng nghĩa
carry out
💡 Perform vừa có nghĩa là biểu diễn, vừa đi với task, duty để nghĩa là thực hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →