perform

Anh /pəˈfɔːm/Mỹ /pərˈfɔːrm/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ perform

Nghĩa của perform

  1. v.biểu diễn; trình diễnto entertain an audience by acting, singing, or playing music
  2. v.thực hiện; thi hànhto carry out a task, action, or duty
  3. v.hoạt động; thể hiện kết quảto work or achieve results in a particular way

Câu ví dụ

Our choir will perform at the community centre tonight.

Dàn đồng ca của chúng tôi sẽ biểu diễn tại trung tâm cộng đồng tối nay.

Students often perform better academically when schools provide regular feedback and access to individual support.

Học sinh thường có kết quả học tập tốt hơn khi nhà trường cung cấp phản hồi thường xuyên và hỗ trợ riêng cho từng em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

performance (n.) · performer (n.)

Đồng nghĩa

carry out

💡 Perform vừa có nghĩa là biểu diễn, vừa đi với task, duty để nghĩa là thực hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nationlounge →