lounge
Anh /laʊndʒ/Mỹ /laʊndʒ/
B1Du lịch
Nghĩa của lounge
- n.phòng nghỉ; phòng chờa comfortable room for sitting, relaxing, or waiting
- n.phòng khácha room in a home for sitting and relaxing
- v.nằm dài; ngồi lười biếngto sit or lie in a relaxed, lazy way
Câu ví dụ
We waited in the lounge until our room was ready.
Chúng tôi đợi trong phòng nghỉ cho đến khi phòng của mình sẵn sàng.
Comfortable airport lounges can make long journeys less stressful for passengers travelling with young children.
Phòng chờ sân bay thoải mái có thể giúp hành khách đi cùng trẻ nhỏ bớt căng thẳng trong những chuyến đi dài.
Cụm từ thường gặp
- departure lounge — phòng chờ lên máy bay
- hotel lounge — phòng nghỉ khách sạn
- lounge around — lêu lổng; nằm dài không làm gì
💡 Trong tiếng Anh Anh, lounge còn chỉ phòng khách trong nhà; khi làm động từ thường đi với around.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →