lounge

Anh /laʊndʒ/Mỹ /laʊndʒ/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ lounge

Nghĩa của lounge

  1. n.phòng nghỉ; phòng chờa comfortable room for sitting, relaxing, or waiting
  2. n.phòng khácha room in a home for sitting and relaxing
  3. v.nằm dài; ngồi lười biếngto sit or lie in a relaxed, lazy way

Câu ví dụ

We waited in the lounge until our room was ready.

Chúng tôi đợi trong phòng nghỉ cho đến khi phòng của mình sẵn sàng.

Comfortable airport lounges can make long journeys less stressful for passengers travelling with young children.

Phòng chờ sân bay thoải mái có thể giúp hành khách đi cùng trẻ nhỏ bớt căng thẳng trong những chuyến đi dài.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong tiếng Anh Anh, lounge còn chỉ phòng khách trong nhà; khi làm động từ thường đi với around.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← performdeer →