deer

Anh /dɪə/Mỹ /dɪr/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ deer

Nghĩa của deer

  1. n.hươu; naia hoofed wild animal whose males usually have branching antlers

Câu ví dụ

A deer stood quietly beside the forest path.

Một con hươu đứng yên bên con đường mòn trong rừng.

Protecting woodland habitats helps maintain healthy deer populations, but careful management is needed to prevent excessive grazing.

Bảo vệ môi trường sống trong rừng giúp duy trì quần thể hươu khỏe mạnh, nhưng vẫn cần quản lý cẩn thận để tránh bị ăn quá mức thảm thực vật.

Cụm từ thường gặp

💡 Deer có dạng số ít và số nhiều giống nhau: one deer, several deer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← loungeimportance →