nation
Anh /ˈneɪʃən/Mỹ /ˈneɪʃən/
B1Xã hội
Nghĩa của nation
- n.quốc gia; nhân dânA country considered together with its people
- n.dân tộcA people united by shared history, culture, or language
Câu ví dụ
Fans across the nation celebrated the team's victory.
Người hâm mộ khắp cả nước đã ăn mừng chiến thắng của đội bóng.
Wealthier nations should support international efforts to improve access to clean water in poorer regions.
Các quốc gia giàu hơn nên ủng hộ các nỗ lực quốc tế nhằm cải thiện khả năng tiếp cận nước sạch ở những vùng nghèo hơn.
Cụm từ thường gặp
- developing nation — quốc gia đang phát triển
- the entire nation — toàn thể nhân dân
- host nation — nước chủ nhà
- nation building — xây dựng đất nước
Họ từ
national (adj.) · nationality (n.) · nationalism (n.) · nationally (adv.)
Đồng nghĩa
country
💡 Nation nhấn mạnh đất nước và nhân dân; state thường nhấn mạnh chính quyền hoặc thực thể chính trị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →