whisky
Anh /ˈwɪski/Mỹ /ˈwɪski/
B1Đời sống
Nghĩa của whisky
- n.rượu whiskyA strong alcoholic drink made from grain and aged in barrels.
Câu ví dụ
The guide showed us barrels used for ageing whisky.
Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi những chiếc thùng dùng để ủ rượu whisky.
Traditional whisky production attracts tourists to rural areas and supports employment in farming, manufacturing, and hospitality.
Ngành sản xuất whisky truyền thống thu hút khách du lịch đến vùng nông thôn và tạo việc làm trong nông nghiệp, sản xuất và dịch vụ khách sạn.
Cụm từ thường gặp
- Scotch whisky — rượu Scotch whisky
- malt whisky — rượu whisky mạch nha
- whisky distillery — nhà máy chưng cất whisky
💡 Rượu Scotland thường viết là whisky, còn rượu Ireland và Mỹ thường viết là whiskey.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →