recital
Anh /rɪˈsaɪtəl/Mỹ /rɪˈsaɪtəl/
Nghĩa của recital
- n.buổi biểu diễn độc tấu; độc tấuA musical performance given by one person or a small group.
- n.sự kể lại chi tiết; sự liệt kê từng việcA spoken account describing a series of facts or events.
Câu ví dụ
Her first piano recital drew a small but enthusiastic audience.
Buổi độc tấu piano đầu tiên của cô ấy thu hút một lượng khán giả không đông nhưng rất nhiệt tình.
Regular opportunities to give a recital can help music students develop confidence and improve their performance skills.
Những cơ hội thường xuyên được biểu diễn độc tấu có thể giúp sinh viên âm nhạc xây dựng sự tự tin và cải thiện kỹ năng trình diễn.
Cụm từ thường gặp
- a piano recital — buổi độc tấu piano
- give a recital — biểu diễn độc tấu
- a recital of facts — sự liệt kê các sự việc
Họ từ
recite (v.) · recitation (n.)
💡 Trong ngữ cảnh âm nhạc thường chỉ biểu diễn độc tấu hoặc độc ca, không đồng nghĩa với đại nhạc hội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →