museum
Anh /mjuˈziːəm/Mỹ /mjuˈziːəm/
Nghĩa của museum
- n.bảo tànga building displaying objects of historical, scientific, or artistic interest
Câu ví dụ
We saw a huge dinosaur skeleton at the museum.
Chúng tôi thấy một bộ xương khủng long khổng lồ ở bảo tàng.
Museums can help young people understand local history by connecting everyday objects with the lives of previous generations.
Bảo tàng có thể giúp người trẻ hiểu lịch sử địa phương bằng cách kết nối những đồ vật hằng ngày với cuộc sống của các thế hệ trước.
Cụm từ thường gặp
- visit a museum — tham quan bảo tàng
- natural history museum — bảo tàng lịch sử tự nhiên
- museum collection — bộ sưu tập bảo tàng
💡 museum là danh từ đếm được; tham quan bảo tàng nói là visit a museum.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →