artist

Anh /ˈɑːtɪst/Mỹ /ˈɑːrtɪst/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ artist

Nghĩa của artist

  1. n.nghệ sĩ; họa sĩa person who creates paintings, sculptures, or other art
  2. n.nghệ sĩ biểu diễn; nghệ nhâna person who performs music or other entertainment professionally

Câu ví dụ

The artist painted the harbour in soft blue colours.

Họa sĩ vẽ bến cảng bằng những gam màu xanh dịu nhẹ.

Public funding allows an artist to create work that enriches community life without depending entirely on sales.

Tài trợ công cho phép một nghệ sĩ sáng tạo những tác phẩm làm phong phú đời sống cộng đồng mà không hoàn toàn phụ thuộc vào doanh thu bán hàng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

art (n.) · artistic (adj.) · artistically (adv.)

💡 artist chỉ nghệ sĩ; artistic là tính từ nghĩa là thuộc về nghệ thuật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hobbystand →