artist
Anh /ˈɑːtɪst/Mỹ /ˈɑːrtɪst/
Nghĩa của artist
- n.nghệ sĩ; họa sĩa person who creates paintings, sculptures, or other art
- n.nghệ sĩ biểu diễn; nghệ nhâna person who performs music or other entertainment professionally
Câu ví dụ
The artist painted the harbour in soft blue colours.
Họa sĩ vẽ bến cảng bằng những gam màu xanh dịu nhẹ.
Public funding allows an artist to create work that enriches community life without depending entirely on sales.
Tài trợ công cho phép một nghệ sĩ sáng tạo những tác phẩm làm phong phú đời sống cộng đồng mà không hoàn toàn phụ thuộc vào doanh thu bán hàng.
Cụm từ thường gặp
- professional artist — nghệ sĩ chuyên nghiệp
- local artist — nghệ sĩ địa phương
- recording artist — nghệ sĩ thu âm
- talented artist — nghệ sĩ tài năng
Họ từ
art (n.) · artistic (adj.) · artistically (adv.)
💡 artist chỉ nghệ sĩ; artistic là tính từ nghĩa là thuộc về nghệ thuật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →