stand

Anh /stænd/Mỹ /stænd/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ stand

Nghĩa của stand

  1. v.đứng; đứng dậyTo be upright on your feet, or get into this position.
  2. v.chịu đựng; chấp nhậnTo accept something unpleasant without becoming too upset.
  3. n.lập trường; quan điểm vững chắcA firm opinion or action supporting or opposing something.

Câu ví dụ

Please stand near the door until the bus stops.

Xin hãy đứng gần cửa cho đến khi xe buýt dừng hẳn.

Local residents took a stand against the proposed road because it would destroy valuable woodland.

Người dân địa phương kiên quyết phản đối con đường được đề xuất vì nó sẽ phá hủy khu rừng có giá trị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

standing (adj.)

Trái nghĩa

sit

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là stood; nghĩa chịu đựng thường dùng can't stand.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← artistmust →