must
Anh /mʌst/Mỹ /mʌst/
A1Đời sống
Nghĩa của must
- v.phải; cần phảiused to express a strong obligation or requirement
- v.chắc hẳn; nhất địnhused to express a confident conclusion
- n.điều bắt buộc; điều thiết yếusomething considered essential
Câu ví dụ
You must wear a helmet when riding here.
Khi đi xe ở đây, bạn phải đội mũ bảo hiểm.
Governments must ensure that all children have access to quality education, regardless of their family income.
Chính phủ phải bảo đảm mọi trẻ em đều được tiếp cận giáo dục chất lượng, bất kể thu nhập gia đình ra sao.
Cụm từ thường gặp
- must be — chắc hẳn là
- must have done — chắc hẳn đã làm
- an absolute must — điều thiết yếu tuyệt đối
💡 must là động từ tình thái; mustn't biểu thị sự cấm đoán, không có nghĩa là không cần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →