mien

Anh /miːn/Mỹ /miːn/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ mien

Nghĩa của mien

  1. n.dáng vẻ; thần tháiA person's appearance or manner, especially showing mood or character.

Câu ví dụ

Her cheerful mien brightened the room as she entered.

Vẻ vui tươi của cô ấy làm sáng cả căn phòng khi cô bước vào.

Despite his stern mien, the headteacher encouraged students to discuss their concerns openly and without fear.

Dù vẻ mặt nghiêm nghị, hiệu trưởng vẫn khuyến khích học sinh cởi mở bày tỏ băn khoăn mà không sợ hãi.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

demeanour, bearing

💡 Từ trang trọng hoặc văn chương; phát âm giống mean nhưng là từ khác, chỉ vẻ mặt hoặc phong thái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fatuouspharmaceutist →