magician

Anh /məˈdʒɪʃn/Mỹ /məˈdʒɪʃn/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ magician

Nghĩa của magician

  1. n.ảo thuật giaA performer who entertains people by doing seemingly impossible tricks.
  2. n.pháp sư; người có phép thuậtA person believed or imagined to have magical powers.

Câu ví dụ

The magician pulled a silk scarf from an empty cup.

Ảo thuật gia rút một chiếc khăn lụa từ chiếc cốc rỗng.

A skilled magician can demonstrate how easily human attention is directed away from important visual details.

Một ảo thuật gia tài ba có thể cho thấy sự chú ý của con người dễ bị đánh lạc hướng khỏi những chi tiết thị giác quan trọng đến mức nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

magic (n.) · magical (adj.) · magically (adv.)

Đồng nghĩa

conjurer, illusionist

💡 Trong đời thực, từ này chỉ người biểu diễn ảo thuật; trong truyện, cũng có thể chỉ pháp sư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← drumprofessional →