portrait
Anh /ˈpɔːtreɪt/Mỹ /ˈpɔːrtrət/
Nghĩa của portrait
- n.chân dung; ảnh chân dunga painting, drawing, or photograph of a person
- n.mô tả chi tiết; khắc họaa detailed description of a person, place, or situation
Câu ví dụ
My grandmother's portrait hangs above the living room fireplace.
Bức chân dung của bà tôi treo phía trên lò sưởi trong phòng khách.
The documentary offers a compelling portrait of rural life as younger generations move to urban areas.
Bộ phim tài liệu khắc họa sống động cuộc sống nông thôn khi các thế hệ trẻ chuyển lên thành thị.
Cụm từ thường gặp
- paint a portrait — vẽ chân dung
- a family portrait — ảnh gia đình
- a vivid portrait — bức khắc họa sinh động
- portrait photography — nhiếp ảnh chân dung
Họ từ
portraiture (n.)
💡 portrait tập trung vào con người; landscape thường chỉ tranh hoặc ảnh phong cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →