tap
Anh /tæp/Mỹ /tæp/
B1Đời sống
Nghĩa của tap
- n.vòi nướca device that controls water flowing from a pipe
- v.gõ nhẹ; vỗ nhẹto touch or hit something lightly
- v.khai thác; tận dụngto use an available source of energy, knowledge, or resources
Câu ví dụ
Please turn off the tap while brushing your teeth.
Hãy khóa vòi nước khi đánh răng.
Universities can tap local expertise to develop practical solutions to environmental problems affecting nearby communities.
Các trường đại học có thể tận dụng chuyên môn địa phương để đưa ra giải pháp thiết thực cho các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- tap water — nước máy
- turn off the tap — khóa vòi nước
- tap someone on the shoulder — vỗ nhẹ vào vai ai đó
- tap into resources — khai thác nguồn lực
Đồng nghĩa
faucet
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, vòi nước thường được gọi là faucet.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →