pony

Anh /ˈpəʊni/Mỹ /ˈpoʊni/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ pony

Nghĩa của pony

  1. n.ngựa poni; ngựa giống nhỏA horse of a small breed.

Câu ví dụ

The little pony gently ate a carrot from my hand.

Chú ngựa poni nhỏ nhẹ nhàng ăn cà rốt từ tay tôi.

Supervised pony riding can help children develop confidence while teaching them how to care responsibly for animals.

Cưỡi ngựa poni dưới sự giám sát có thể giúp trẻ em tự tin hơn, đồng thời dạy các em cách chăm sóc động vật một cách có trách nhiệm.

Cụm từ thường gặp

💡 pony chỉ ngựa thuộc giống nhỏ; ngựa con gọi là foal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tapinfinitive →