ban
Anh /bæn/Mỹ /bæn/
Nghĩa của ban
- v.cấm; ngăn cấmTo officially forbid an activity or the use of something
- n.lệnh cấmAn official rule that forbids something
Câu ví dụ
The library bans food near its public computers.
Thư viện cấm ăn uống gần các máy tính công cộng.
Governments should ban misleading advertisements that encourage consumers to purchase products with unproven health benefits.
Chính phủ nên cấm những quảng cáo gây hiểu lầm, vốn khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm có lợi ích sức khỏe chưa được kiểm chứng.
Cụm từ thường gặp
- ban smoking — cấm hút thuốc
- a ban on something — lệnh cấm đối với điều gì
- impose a ban — ban hành lệnh cấm
- lift a ban — dỡ bỏ lệnh cấm
Đồng nghĩa
prohibit, forbid
Trái nghĩa
allow, permit
💡 Dùng ban doing; ban sb from doing; quá khứ là banned.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →