container
Anh /kənˈteɪnə/Mỹ /kənˈteɪnər/
B1Đời sống
Nghĩa của container
- n.đồ đựng; hộpan object used to hold or store things
- n.công-ten-nơa large metal box used to transport goods
Câu ví dụ
Keep the leftover rice in a container with a lid.
Hãy để cơm thừa trong hộp có nắp.
Reusable food containers can reduce household waste when people use them instead of disposable packaging.
Hộp đựng thực phẩm tái sử dụng có thể giảm rác thải sinh hoạt khi mọi người dùng chúng thay cho bao bì dùng một lần.
Cụm từ thường gặp
- airtight container — hộp kín khí
- food container — hộp đựng thực phẩm
- shipping container — công-ten-nơ vận chuyển đường biển
Họ từ
contain (v.) · containment (n.)
💡 Từ này chỉ chung các vật dùng để đựng đồ; trong ngữ cảnh vận chuyển thường chỉ công-ten-nơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →