fiction
Anh /ˈfɪkʃən/Mỹ /ˈfɪkʃən/
Nghĩa của fiction
- n.tiểu thuyết; văn học hư cấuStories about imagined people and events.
- n.điều hư cấu; chuyện bịa đặtSomething invented that is presented as true.
Câu ví dụ
My sister reads fiction on the train every morning.
Chị gái tôi đọc tiểu thuyết trên tàu mỗi sáng.
Reading fiction can help young people understand unfamiliar perspectives and develop greater empathy for others.
Đọc tiểu thuyết có thể giúp người trẻ hiểu những góc nhìn xa lạ và phát triển sự thấu cảm lớn hơn với người khác.
Cụm từ thường gặp
- science fiction — khoa học viễn tưởng
- historical fiction — tiểu thuyết lịch sử
- a work of fiction — một tác phẩm hư cấu
- fact and fiction — sự thật và hư cấu
Họ từ
fictional (adj.) · fictionalise (v.)
Trái nghĩa
non-fiction
💡 Khi nói chung về tiểu thuyết, fiction không đếm được; một tác phẩm tiểu thuyết có thể nói a work of fiction.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →