peel
Anh /piːl/Mỹ /piːl/
B1Đời sống
Nghĩa của peel
- v.gọt vỏ; lột vỏTo remove the outer skin of fruit or vegetables.
- v.bong tróc; tróc raTo come off a surface in thin pieces.
- n.vỏ (trái cây, rau củ)The outer skin of a fruit or vegetable.
Câu ví dụ
Could you peel these potatoes while I chop the carrots?
Bạn có thể gọt mấy củ khoai tây này trong lúc tôi thái cà rốt không?
Households can compost vegetable peels rather than discard them, reducing the amount of waste sent to landfill.
Các hộ gia đình có thể ủ phân compost từ vỏ rau củ thay vì bỏ đi, từ đó giảm lượng rác đưa ra bãi chôn lấp.
Cụm từ thường gặp
- peel potatoes — gọt vỏ khoai tây
- orange peel — vỏ cam
- peeling paint — sơn bị bong tróc
Họ từ
peeler (n.) · peelings (n.)
💡 Peel khi là động từ có thể chỉ việc gọt vỏ, cũng có thể chỉ sơn bị bong tróc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →