explore
Anh /ɪkˈsplɔː/Mỹ /ɪkˈsplɔːr/
B1Du lịch
Nghĩa của explore
- v.khám phá; thăm dòTravel around a place to discover what it is like
- v.tìm hiểu; nghiên cứuExamine an idea or issue carefully to learn more
Câu ví dụ
We spent the afternoon exploring narrow streets near the harbour.
Chúng tôi dành cả buổi chiều đi khám phá những con phố hẹp gần bến cảng.
Schools should encourage students to explore different career options before choosing subjects for further study.
Trường học nên khuyến khích học sinh khám phá các hướng nghề nghiệp khác nhau trước khi chọn môn học để tiếp tục học lên.
Cụm từ thường gặp
- explore the area — khám phá khu vực
- explore possibilities — tìm hiểu các khả năng
- explore an issue — tìm hiểu một vấn đề
Họ từ
exploration (n.) · explorer (n.) · exploratory (adj.)
Đồng nghĩa
investigate, examine
💡 Khi là ngoại động từ, explore đi trực tiếp với địa điểm hoặc vấn đề, không thêm about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →