glamour

Anh /ˈɡlæmə/Mỹ /ˈɡlæmər/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ glamour

Nghĩa của glamour

  1. n.sức hút quyến rũ; vẻ lộng lẫyAn exciting attractiveness associated with beauty, wealth, or fame.

Câu ví dụ

Her sparkling earrings added glamour to a simple outfit.

Đôi bông tai lấp lánh của cô ấy làm bộ trang phục giản dị trở nên lộng lẫy hơn.

The apparent glamour of careers in entertainment can obscure the financial insecurity many performers experience.

Vẻ hào nhoáng bề ngoài của nghề giải trí có thể che giấu tình trạng bất ổn tài chính mà nhiều nghệ sĩ biểu diễn phải chịu đựng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

glamorous (adj.) · glamorously (adv.) · glamorise (v.)

Đồng nghĩa

allure

💡 Thường là danh từ không đếm được; dạng Mỹ viết là glamor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bulkyMarxism →