glamour
Anh /ˈɡlæmə/Mỹ /ˈɡlæmər/
Nghĩa của glamour
- n.sức hút quyến rũ; vẻ lộng lẫyAn exciting attractiveness associated with beauty, wealth, or fame.
Câu ví dụ
Her sparkling earrings added glamour to a simple outfit.
Đôi bông tai lấp lánh của cô ấy làm bộ trang phục giản dị trở nên lộng lẫy hơn.
The apparent glamour of careers in entertainment can obscure the financial insecurity many performers experience.
Vẻ hào nhoáng bề ngoài của nghề giải trí có thể che giấu tình trạng bất ổn tài chính mà nhiều nghệ sĩ biểu diễn phải chịu đựng.
Cụm từ thường gặp
- add glamour to — làm tăng vẻ quyến rũ cho
- the glamour of fame — ánh hào quang của danh vọng
- Hollywood glamour — vẻ lộng lẫy kiểu Hollywood
Họ từ
glamorous (adj.) · glamorously (adv.) · glamorise (v.)
Đồng nghĩa
allure
💡 Thường là danh từ không đếm được; dạng Mỹ viết là glamor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →