bulky
Anh /ˈbʌlki/Mỹ /ˈbʌlki/
C1Đời sống
Nghĩa của bulky
- adj.cồng kềnh; chiếm nhiều chỗLarge and awkward to carry, move, or store.
Câu ví dụ
This bulky suitcase barely fits inside the small cupboard.
Chiếc vali cồng kềnh này gần như không vừa trong cái tủ nhỏ.
Compact furniture is increasingly popular because bulky items can make small urban apartments feel overcrowded.
Đồ nội thất gọn nhẹ ngày càng được ưa chuộng vì các vật dụng cồng kềnh khiến căn hộ nhỏ ở thành phố trông chật chội.
Cụm từ thường gặp
- bulky furniture — đồ nội thất cồng kềnh
- bulky items — đồ vật cồng kềnh
- bulky equipment — thiết bị cồng kềnh
Họ từ
bulk (n.) · bulkiness (n.)
Đồng nghĩa
unwieldy
Trái nghĩa
compact
💡 bulky nhấn mạnh thể tích lớn, chiếm chỗ, không nhất thiết là nặng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →