parish
Anh /ˈpærɪʃ/Mỹ /ˈpærɪʃ/
C1Xã hội
Nghĩa của parish
- n.giáo xứ; đơn vị hành chính cấp cơ sởA local church district, or a small administrative area.
- n.toàn thể cư dân giáo xứThe people living in a particular church district.
Câu ví dụ
Our parish has a small church beside the river.
Giáo xứ của chúng tôi có một nhà thờ nhỏ bên bờ sông.
Rural parish councils can help maintain public footpaths and protect green spaces for local residents.
Các hội đồng xã ở nông thôn có thể giúp bảo trì lối đi bộ công cộng và bảo vệ không gian xanh cho cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- parish church — nhà thờ giáo xứ
- parish priest — cha xứ
- parish council — hội đồng cấp xã
Họ từ
parishioner (n.) · parochial (adj.)
💡 Trong ngữ cảnh nhà thờ, parish là giáo xứ, nhỏ hơn diocese (giáo phận).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →