bead

Anh /biːd/Mỹ /biːd/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ bead

Nghĩa của bead

  1. n.hạt cườm; hạt trang sứcA small pierced ball used in jewellery or decoration.
  2. n.giọt nhỏ; giọt nướcA small round drop of liquid.

Câu ví dụ

She threaded a blue bead onto the silver wire.

Cô ấy xâu một hạt cườm xanh vào sợi dây bạc.

Traditional bead jewellery can provide income for local craftspeople while preserving skills passed down through generations.

Đồ trang sức bằng hạt cườm truyền thống có thể mang lại thu nhập cho thợ thủ công địa phương, đồng thời gìn giữ kỹ năng được truyền qua nhiều thế hệ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

beaded (adj.) · beading (n.)

💡 Nghĩa giọt nước thường dùng trong cụm a bead of sweat, nghĩa là một giọt mồ hôi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← governorspin →