governor

Anh /ˈɡʌvənə/Mỹ /ˈɡʌvərnər/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ governor

Nghĩa của governor

  1. n.thống đốc bang; toàn quyềnthe official leader of a state or territory
  2. n.người đứng đầu tổ chức; ủy viên hội đồng quản trịsomeone who manages an institution or helps direct its policies

Câu ví dụ

The governor visited our town after the river flooded.

Thống đốc đã đến thăm thị trấn của chúng tôi sau trận lũ sông.

The governor proposed additional funding for public schools to reduce educational inequalities across the state.

Thống đốc đề xuất tăng ngân sách cho các trường công lập để thu hẹp chênh lệch giáo dục trên toàn bang.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

govern (v.) · government (n.) · governance (n.)

💡 Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào từ đi kèm: school governor là ủy viên hội đồng trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← idolbead →