governor
Anh /ˈɡʌvənə/Mỹ /ˈɡʌvərnər/
Nghĩa của governor
- n.thống đốc bang; toàn quyềnthe official leader of a state or territory
- n.người đứng đầu tổ chức; ủy viên hội đồng quản trịsomeone who manages an institution or helps direct its policies
Câu ví dụ
The governor visited our town after the river flooded.
Thống đốc đã đến thăm thị trấn của chúng tôi sau trận lũ sông.
The governor proposed additional funding for public schools to reduce educational inequalities across the state.
Thống đốc đề xuất tăng ngân sách cho các trường công lập để thu hẹp chênh lệch giáo dục trên toàn bang.
Cụm từ thường gặp
- state governor — thống đốc bang
- school governor — ủy viên hội đồng trường
- prison governor — giám đốc nhà tù
- central bank governor — thống đốc ngân hàng trung ương
Họ từ
govern (v.) · government (n.) · governance (n.)
💡 Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào từ đi kèm: school governor là ủy viên hội đồng trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →