spin

Anh /spɪn/Mỹ /spɪn/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ spin

Nghĩa của spin

  1. v.quay; xoayturn quickly around a central point
  2. v.kéo sợi; nhả tơmake thread from fibres or produce silk
  3. n.vòng quay; cách diễn giải có lợi có chủ đícha turning movement, or a deliberately favourable interpretation

Câu ví dụ

The wheel kept spinning after I lifted the bicycle.

Bánh xe vẫn quay sau khi tôi nhấc chiếc xe đạp lên.

News organisations should examine official claims carefully rather than simply repeat the political spin surrounding them.

Các cơ quan báo chí nên xem xét kỹ các tuyên bố chính thức, thay vì chỉ lặp lại cách diễn giải mang màu sắc chính trị xoay quanh chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spinner (n.) · spinning (n.)

Đồng nghĩa

rotate, revolve

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ là spun; hiện tại phân từ là spinning.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← beadversus →