spin
Anh /spɪn/Mỹ /spɪn/
B2Đời sống
Nghĩa của spin
- v.quay; xoayturn quickly around a central point
- v.kéo sợi; nhả tơmake thread from fibres or produce silk
- n.vòng quay; cách diễn giải có lợi có chủ đícha turning movement, or a deliberately favourable interpretation
Câu ví dụ
The wheel kept spinning after I lifted the bicycle.
Bánh xe vẫn quay sau khi tôi nhấc chiếc xe đạp lên.
News organisations should examine official claims carefully rather than simply repeat the political spin surrounding them.
Các cơ quan báo chí nên xem xét kỹ các tuyên bố chính thức, thay vì chỉ lặp lại cách diễn giải mang màu sắc chính trị xoay quanh chúng.
Cụm từ thường gặp
- spin round — quay vòng
- spin wool — kéo sợi len
- political spin — cách tô vẽ mang màu sắc chính trị
- go for a spin — đi chơi bằng xe
Họ từ
spinner (n.) · spinning (n.)
Đồng nghĩa
rotate, revolve
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ là spun; hiện tại phân từ là spinning.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →