bypass
Anh /ˈbaɪpɑːs/Mỹ /ˈbaɪpæs/
C1Du lịch
Nghĩa của bypass
- v.đi vòng; tránhTo go around something or avoid a usual step
- n.đường vành đai; đường tránhA road carrying traffic around a town rather than through it
- n.đường dẫn phụ; phẫu thuật bắc cầuAn alternative passage, or surgery creating one for blood flow
Câu ví dụ
We took a narrow lane to bypass the village.
Chúng tôi đi một con đường nhỏ hẹp để tránh qua làng.
A new bypass could reduce congestion in the town centre but might damage nearby wildlife habitats.
Một đường vành đai mới có thể giảm ùn tắc ở trung tâm thị trấn, nhưng cũng có thể làm tổn hại môi trường sống của động vật hoang dã gần đó.
Cụm từ thường gặp
- bypass the town — đi vòng qua thị trấn
- bypass security checks — vượt qua các khâu kiểm tra an ninh
- build a bypass — xây dựng đường vành đai
- heart bypass surgery — phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
💡 Khi là động từ thì nhận tân ngữ trực tiếp, ví dụ bypass the town.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →