bypass

Anh /ˈbaɪpɑːs/Mỹ /ˈbaɪpæs/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ bypass

Nghĩa của bypass

  1. v.đi vòng; tránhTo go around something or avoid a usual step
  2. n.đường vành đai; đường tránhA road carrying traffic around a town rather than through it
  3. n.đường dẫn phụ; phẫu thuật bắc cầuAn alternative passage, or surgery creating one for blood flow

Câu ví dụ

We took a narrow lane to bypass the village.

Chúng tôi đi một con đường nhỏ hẹp để tránh qua làng.

A new bypass could reduce congestion in the town centre but might damage nearby wildlife habitats.

Một đường vành đai mới có thể giảm ùn tắc ở trung tâm thị trấn, nhưng cũng có thể làm tổn hại môi trường sống của động vật hoang dã gần đó.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ thì nhận tân ngữ trực tiếp, ví dụ bypass the town.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← monarchmultitude →