abroad
Anh /əˈbrɔːd/Mỹ /əˈbrɔːd/
A2Du lịch
Nghĩa của abroad
- adv.ở nước ngoài; ra nước ngoàiin or to a foreign country
Câu ví dụ
My sister moved abroad and now lives near the sea.
Chị tôi đã chuyển ra nước ngoài và giờ sống gần biển.
Studying abroad can help students develop independence and gain a better understanding of other cultures.
Du học giúp sinh viên phát triển tính tự lập và hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác.
Cụm từ thường gặp
- study abroad — du học
- go abroad — ra nước ngoài
- live abroad — sống ở nước ngoài
- travel abroad — du lịch nước ngoài
Đồng nghĩa
overseas
💡 abroad là trạng từ: nói go abroad, không nói go to abroad.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →