along
Anh /əˈlɒŋ/Mỹ /əˈlɔːŋ/
A2Du lịch
Nghĩa của along
- prep.dọc theo; men theofollowing the length or direction of something
- adv.về phía trướcforward from one place towards another
- adv.cùng; đi cùngwith someone when they go somewhere
Câu ví dụ
We walked along the river and watched the ducks.
Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông và ngắm đàn vịt bơi trong nước.
Planting trees along busy roads can provide shade for pedestrians and improve the appearance of urban areas.
Trồng cây dọc các tuyến đường đông đúc có thể tạo bóng mát cho người đi bộ và làm đẹp diện mạo đô thị.
Cụm từ thường gặp
- along the coast — dọc bờ biển
- come along — đi cùng nào
- bring someone along — dẫn ai đó đi cùng
- along with — cùng với; kèm theo
💡 along là đi dọc theo một tuyến dài; across nhấn mạnh việc băng ngang từ bên này sang bên kia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →