elsewhere

Anh /ˌelsˈweə/Mỹ /ˌelsˈwer/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ elsewhere

Nghĩa của elsewhere

  1. adv.ở nơi khác; đến nơi khácin or to another place

Câu ví dụ

This café is full, so let's eat elsewhere.

Quán cà phê này đã kín chỗ, vậy chúng ta đi ăn ở chỗ khác đi.

When local housing becomes unaffordable, young workers often move elsewhere in search of better living conditions.

Khi nhà ở địa phương trở nên khó chi trả, những lao động trẻ thường chuyển đi nơi khác để tìm điều kiện sống tốt hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Bản thân elsewhere đã là trạng từ, nên thường không nói in elsewhere hay to elsewhere.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recoveryharm →