recovery
Anh /rɪˈkʌvəri/Mỹ /rɪˈkʌvəri/
B2Sức khỏe
Nghĩa của recovery
- n.hồi phục; phục hồiA return to health or a normal condition.
- n.tìm lại; thu hồiThe process of getting something lost or stolen back.
Câu ví dụ
Her recovery was slow, but she could walk again.
Cô hồi phục chậm, nhưng đã có thể đi lại bình thường.
Economic recovery depends partly on restoring consumer confidence and supporting small businesses through difficult periods.
Sự phục hồi kinh tế phụ thuộc một phần vào việc khôi phục niềm tin của người tiêu dùng và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ vượt qua giai đoạn khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- make a full recovery — hồi phục hoàn toàn
- economic recovery — phục hồi kinh tế
- data recovery — khôi phục dữ liệu
Họ từ
recover (v.) · recoverable (adj.)
💡 Để nói hồi phục, thường dùng make a recovery; recover là động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →