ride

Anh /raɪd/Mỹ /raɪd/

A1Du lịch
Tranh minh họa từ ride

Nghĩa của ride

  1. v.đi; cưỡi; đi xeTo travel on a bicycle, animal, or vehicle.
  2. n.chuyến đi xe; chuyến đạp xeA journey on a bicycle, animal, or vehicle.

Câu ví dụ

We ride our bikes to the lake every weekend.

Mỗi cuối tuần, chúng tôi đạp xe đến hồ.

Safer cycling routes could encourage more residents to ride bicycles rather than drive for short urban journeys.

Các làn đường đạp xe an toàn hơn có thể khuyến khích nhiều cư dân đạp xe thay vì lái xe cho những chuyến đi ngắn trong thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rider (n.) · riding (n.)

💡 Động từ bất quy tắc: ride, rode, ridden.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← windowleg →