direct
Anh /dəˈrekt/Mỹ /dəˈrekt/
B1Du lịch
Nghĩa của direct
- adj.trực tiếp; thẳngWithout anything or anyone coming between.
- v.chỉ đạo; điều hành; đạo diễnTo guide or control an activity, performance, or group.
- v.chỉ đường; hướng vềTo show the way or aim something towards a place.
Câu ví dụ
There is a direct train from here to the airport.
Có chuyến tàu thẳng từ đây đến sân bay.
Improved public transport can have a direct impact on employment by connecting residents with more job opportunities.
Giao thông công cộng được cải thiện có thể tác động trực tiếp đến việc làm bằng cách kết nối cư dân với nhiều cơ hội việc làm hơn.
Cụm từ thường gặp
- direct contact — tiếp xúc trực tiếp
- a direct flight — chuyến bay thẳng
- direct a film — đạo diễn một bộ phim
- direct attention to — hướng sự chú ý vào
Họ từ
directly (adv.) · direction (n.) · director (n.) · indirect (adj.)
Trái nghĩa
indirect
💡 direct vừa là tính từ vừa là động từ; cũng có cách đọc là /daɪˈrekt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →