background
Anh /ˈbækɡraʊnd/Mỹ /ˈbækɡraʊnd/
B1Xã hội
Nghĩa của background
- n.xuất thân; kinh nghiệm; nền tảngThe family, education, and experience that shape someone's life
- n.thông tin nền; bối cảnhInformation or events needed to understand a situation
- n.phông nền; hậu cảnhThe part of a scene behind the main subject
Câu ví dụ
Her background in nursing helped her care for Grandpa.
Kinh nghiệm điều dưỡng giúp cô ấy chăm sóc ông nội.
Universities should provide equal opportunities for applicants from different social backgrounds, regardless of their family income.
Trường đại học nên tạo cơ hội bình đẳng cho ứng viên đến từ các hoàn cảnh xã hội khác nhau, bất kể thu nhập gia đình.
Cụm từ thường gặp
- a professional background — nền tảng nghề nghiệp
- background information — thông tin nền
- in the background — ở phía sau
- a disadvantaged background — hoàn cảnh gia đình khó khăn
Trái nghĩa
foreground
💡 Nói về kinh nghiệm trong một lĩnh vực dùng background in; nói về vị trí phía sau thì dùng in the background.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →