shore
Anh /ʃɔː/Mỹ /ʃɔːr/
Nghĩa của shore
- n.bờ; bãithe land along the edge of a sea or lake
- v.chống đỡ; nâng đỡto support something weak or likely to fail, with up
Câu ví dụ
We left our shoes on the shore and went swimming.
Chúng tôi để giày lại trên bờ rồi đi bơi.
Construction near the shore should be carefully controlled to protect coastal habitats from permanent damage.
Việc xây dựng gần bờ biển cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ môi trường sống ven biển khỏi những tổn hại lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- on the shore — trên bờ
- reach the shore — đến bờ
- shore up confidence — củng cố niềm tin
Họ từ
shoreline (n.) · offshore (adj.)
💡 shore thường chỉ bờ biển hoặc bờ hồ; bờ sông thường dùng bank.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →