hostel

Anh /ˈhɒstəl/Mỹ /ˈhɑːstəl/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ hostel

Nghĩa của hostel

  1. n.nhà trọ giá rẻ; nhà nghỉ thanh niênAn inexpensive place to stay, often with shared rooms.
  2. n.nhà tạm trú; trung tâm tạm trúA place providing temporary accommodation for people needing support.

Câu ví dụ

We shared a room with other travellers at the hostel.

Chúng tôi ở chung phòng với những du khách khác tại nhà nghỉ.

Youth hostels make international travel more affordable for students while encouraging interaction between people from different backgrounds.

Các nhà nghỉ thanh niên giúp sinh viên đi du lịch quốc tế dễ chi trả hơn, đồng thời thúc đẩy giao lưu giữa những người có xuất thân khác nhau.

Cụm từ thường gặp

💡 hostel thường có phòng ở chung nhiều người, còn hotel thường cung cấp phòng riêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mildinch →