mild

Anh /maɪld/Mỹ /maɪld/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ mild

Nghĩa của mild

  1. adj.nhẹ; không nghiêm trọngNot severe or strong in effect
  2. adj.ôn hòa; không lạnhPleasantly warm rather than cold
  3. adj.nhạt; không cayNot strong or spicy in flavour

Câu ví dụ

I have a mild headache, so I'll rest briefly.

Tôi bị đau đầu nhẹ nên sẽ nghỉ ngơi một lát.

Even mild air pollution can affect vulnerable groups, making regular monitoring essential in densely populated cities.

Ngay cả ô nhiễm không khí ở mức nhẹ cũng có thể ảnh hưởng đến nhóm người dễ bị tổn thương, vì vậy việc giám sát thường xuyên là thiết yếu ở các thành phố đông dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mildly (adv.) · mildness (n.)

Đồng nghĩa

slight, gentle

Trái nghĩa

severe, harsh

💡 mild có thể dùng để mô tả triệu chứng, thời tiết và vị, nhưng không đồng nghĩa với vô hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← blockhostel →