mild
Anh /maɪld/Mỹ /maɪld/
B1Sức khỏe
Nghĩa của mild
- adj.nhẹ; không nghiêm trọngNot severe or strong in effect
- adj.ôn hòa; không lạnhPleasantly warm rather than cold
- adj.nhạt; không cayNot strong or spicy in flavour
Câu ví dụ
I have a mild headache, so I'll rest briefly.
Tôi bị đau đầu nhẹ nên sẽ nghỉ ngơi một lát.
Even mild air pollution can affect vulnerable groups, making regular monitoring essential in densely populated cities.
Ngay cả ô nhiễm không khí ở mức nhẹ cũng có thể ảnh hưởng đến nhóm người dễ bị tổn thương, vì vậy việc giám sát thường xuyên là thiết yếu ở các thành phố đông dân.
Cụm từ thường gặp
- mild symptoms — triệu chứng nhẹ
- mild weather — thời tiết ôn hòa
- mild flavour — vị nhạt
- mild headache — đau đầu nhẹ
Họ từ
mildly (adv.) · mildness (n.)
Đồng nghĩa
slight, gentle
Trái nghĩa
severe, harsh
💡 mild có thể dùng để mô tả triệu chứng, thời tiết và vị, nhưng không đồng nghĩa với vô hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →