inch
Anh /ɪntʃ/Mỹ /ɪntʃ/
B1Đời sống
Nghĩa của inch
- n.inch (đơn vị chiều dài bằng 2,54 cm)a unit of length equal to 2.54 centimetres
- v.di chuyển chậm rãi; nhích từng chútto move very slowly over a short distance
Câu ví dụ
The shelf is an inch wider than the cupboard.
Chiếc kệ rộng hơn cái tủ một inch.
During rush hour, buses inch through crowded streets, making public transport less attractive to commuters.
Vào giờ cao điểm, xe buýt phải nhích từng chút qua những con phố đông đúc, khiến giao thông công cộng kém hấp dẫn đối với người đi làm.
Cụm từ thường gặp
- an inch thick — dày một inch
- inch forward — nhích về phía trước
- inch by inch — từng chút một
💡 Ký hiệu của inch là ″; khi là động từ, inch nghĩa là di chuyển từng chút một.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →