luxurious

Anh /lʌɡˈʒʊəriəs/Mỹ /lʌɡˈʒʊriəs/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ luxurious

Nghĩa của luxurious

  1. adj.sang trọng; xa hoa tiện nghiVery comfortable and expensive, often with beautiful surroundings or materials.

Câu ví dụ

Our hotel room had a luxurious bath overlooking the sea.

Phòng khách sạn của chúng tôi có bồn tắm sang trọng nhìn ra biển.

Although luxurious resorts attract wealthy visitors, their high water consumption can place pressure on local resources.

Dù các khu nghỉ dưỡng sang trọng thu hút du khách giàu có, lượng nước tiêu thụ lớn của họ có thể gây áp lực lên nguồn tài nguyên địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

luxury (n.) · luxuriously (adv.)

Đồng nghĩa

lavish, opulent

Trái nghĩa

basic, spartan

💡 luxurious nói về sự sang trọng, tiện nghi; luxuriant thường nói về cây cối um tùm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recruitease →