luxurious
Anh /lʌɡˈʒʊəriəs/Mỹ /lʌɡˈʒʊriəs/
B2Du lịch
Nghĩa của luxurious
- adj.sang trọng; xa hoa tiện nghiVery comfortable and expensive, often with beautiful surroundings or materials.
Câu ví dụ
Our hotel room had a luxurious bath overlooking the sea.
Phòng khách sạn của chúng tôi có bồn tắm sang trọng nhìn ra biển.
Although luxurious resorts attract wealthy visitors, their high water consumption can place pressure on local resources.
Dù các khu nghỉ dưỡng sang trọng thu hút du khách giàu có, lượng nước tiêu thụ lớn của họ có thể gây áp lực lên nguồn tài nguyên địa phương.
Cụm từ thường gặp
- luxurious hotel — khách sạn sang trọng
- luxurious lifestyle — lối sống xa hoa
- luxurious accommodation — chỗ ở sang trọng
Họ từ
luxury (n.) · luxuriously (adv.)
Đồng nghĩa
lavish, opulent
Trái nghĩa
basic, spartan
💡 luxurious nói về sự sang trọng, tiện nghi; luxuriant thường nói về cây cối um tùm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →