airliner
Anh /ˈeəlaɪnə/Mỹ /ˈerlaɪnər/
B2Du lịch
Nghĩa của airliner
- n.máy bay chở khách lớn; máy bay dân dụngA large aircraft used to carry paying passengers.
Câu ví dụ
We watched a huge airliner land in the rain.
Chúng tôi đứng nhìn một chiếc máy bay chở khách khổng lồ hạ cánh trong mưa.
Modern airliners can carry more passengers efficiently, although aviation remains a significant source of greenhouse gas emissions.
Máy bay chở khách hiện đại có thể chở nhiều hành khách hơn một cách hiệu quả, mặc dù hàng không vẫn là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- a passenger airliner — máy bay chở khách
- a commercial airliner — máy bay thương mại
- a jet airliner — máy bay phản lực chở khách
Họ từ
airline (n.)
Đồng nghĩa
passenger aircraft
💡 airliner là máy bay chở khách; airline là hãng hàng không, không phải chuyến bay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →