fluid
Anh /ˈfluːɪd/Mỹ /ˈfluːɪd/
B2Khoa học
Nghĩa của fluid
- n.chất lỏng; chất lưua substance that flows, such as a liquid or gas
- adj.dễ thay đổi; không cố địnhlikely to change rather than remain fixed
- adj.trôi chảy; uyển chuyểnmoving smoothly and continuously
Câu ví dụ
The nurse reminded me to drink plenty of fluids.
Y tá nhắc tôi uống nhiều nước vào.
Employment patterns are increasingly fluid, requiring workers to update their skills throughout their professional lives.
Mô hình việc làm ngày càng thay đổi, buộc người lao động phải cập nhật kỹ năng trong suốt sự nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- body fluids — dịch cơ thể
- fluid intake — lượng chất lỏng nạp vào cơ thể
- a fluid situation — tình hình biến động
- fluid movements — chuyển động uyển chuyển
Họ từ
fluidity (n.)
Trái nghĩa
rigid
💡 Trong đời sống hằng ngày, fluid thường chỉ chất lỏng; trong khoa học, fluid còn bao gồm cả khí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →